casado
ca
ka
ka
sa
ˈsa
sa
do
ðo
dho
caladocansadocascado

Định nghĩa và ý nghĩa của "casado"trong tiếng Tây Ban Nha

01

đã kết hôn

que está legalmente unido en matrimonio 
casado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más casado
so sánh hơn
más casado
có thể phân cấp
giống đực số ít
casado
giống đực số nhiều
casados
giống cái số ít
casada
giống cái số nhiều
casadas
Các ví dụ
Pedro está casado con Ana. 

Pedro đã kết hôn với Ana.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng