Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
casado
01
đã kết hôn
que está legalmente unido en matrimonio
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más casado
so sánh hơn
más casado
có thể phân cấp
giống đực số ít
casado
giống đực số nhiều
casados
giống cái số ít
casada
giống cái số nhiều
casadas
Các ví dụ
Estoy casado y tengo dos hijos.
Tôi đã kết hôn và có hai con.



























