Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el equipo de música
/ekˈipo ðe mˈusika/
El equipo de música
01
hệ thống âm thanh, thiết bị âm nhạc
conjunto de aparatos que se usan para reproducir música
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
equipos de música
Các ví dụ
Pon la música en el equipo de música.
Bật nhạc trên hệ thống âm thanh.



























