afeitar
a
a
a
fei
fei
fei
tar
ˈtar
tar
afectar

Định nghĩa và ý nghĩa của "afeitar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

cạo râu

quitar el vello del rostro usando una herramienta para afeitar 
afeitar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
afeito
ngôi thứ ba số ít
afeita
hiện tại phân từ
afeitando
quá khứ đơn
me afeité
quá khứ phân từ
afeitado
Các ví dụ
Me afeito todas las mañanas. 

Tôi cạo râu mỗi sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng