famoso
fa
fa
fa
mo
ˈmo
mo
so
so
so
canosojugosogozosorugoso

Định nghĩa và ý nghĩa của "famoso"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nổi tiếng

que muchas personas conocen 
famoso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más famoso
so sánh hơn
más famoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
famoso
giống đực số nhiều
famosos
giống cái số ít
famosa
giống cái số nhiều
famosas
Các ví dụ
Él es un cantante famoso. 

Anh ấy là một ca sĩ nổi tiếng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng