Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
intentar
01
cố gắng
hacer un esfuerzo para lograr algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
intento
ngôi thứ ba số ít
intenta
hiện tại phân từ
intentando
quá khứ đơn
intenté
quá khứ phân từ
intentado
Các ví dụ
Intentamos llegar a tiempo.
Chúng tôi cố gắng đến đúng giờ.



























