intentar
in
in
in
ten
ten
ten
tar
ˈtaɾ
tar
integrarinternarinventar

Định nghĩa và ý nghĩa của "intentar"trong tiếng Tây Ban Nha

intentar
01

cố gắng

hacer un esfuerzo para lograr algo 
intentar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
intento
ngôi thứ ba số ít
intenta
hiện tại phân từ
intentando
quá khứ đơn
intenté
quá khứ phân từ
intentado
Các ví dụ
Voy a intentar aprender español. 

Tôi sẽ cố gắng học tiếng Tây Ban Nha.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng