el rotulador
ro
ro
ro
tu
tu
too
la
la
la
dor
ˈðoɾ
dhor
recogedorcolocadorexpositorcantautor

Định nghĩa và ý nghĩa của "rotulador"trong tiếng Tây Ban Nha

El rotulador
01

bút dạ, bút lông

instrumento para escribir o dibujar con tinta que se seca rápido y se usa sobre papel o pizarra 
el rotulador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rotuladores
Các ví dụ
Usé un rotulador para escribir en la pizarra. 

Tôi đã dùng một bút dạ để viết trên bảng trắng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng