proteger
Pronunciation
/pɾˌotexˈɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "proteger"trong tiếng Tây Ban Nha

proteger
01

bảo vệ

cuidar o defender algo o a alguien para evitar daño
proteger definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
protejo
ngôi thứ ba số ít
protege
hiện tại phân từ
protegiendo
quá khứ đơn
protegí
quá khứ phân từ
protegido
Các ví dụ
La policía protege a los ciudadanos.
Cảnh sát bảo vệ công dân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng