Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
proteger
01
bảo vệ
cuidar o defender algo o a alguien para evitar daño
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
protejo
ngôi thứ ba số ít
protege
hiện tại phân từ
protegiendo
quá khứ đơn
protegí
quá khứ phân từ
protegido
Các ví dụ
Debemos proteger el medio ambiente.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường.



























