la pelota
pe
pe
pe
lo
ˈlo
lo
ta
ta
ta
capotamarmotagaviotaojota

Định nghĩa và ý nghĩa của "pelota"trong tiếng Tây Ban Nha

La pelota
01

quả bóng

objeto redondo que se usa para jugar y hacer deportes 
la pelota definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pelotas
Các ví dụ
El niño lanzó la pelota al perro. 

Cậu bé ném quả bóng cho con chó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng