la pelota
Pronunciation
/pelˈota/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pelota"trong tiếng Tây Ban Nha

La pelota
[gender: feminine]
01

quả bóng

objeto redondo que se usa para jugar y hacer deportes
la pelota definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pelotas
Các ví dụ
La pelota es de plástico y muy ligera.
Quả bóng được làm bằng nhựa và rất nhẹ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng