nadar
Pronunciation
/naðˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nadar"trong tiếng Tây Ban Nha

nadar
[past form: nadé][present form: nado]
01

bơi

moverse en el agua usando los brazos y las piernas para mantenerse a flote y avanzar
nadar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
nado
ngôi thứ ba số ít
nada
hiện tại phân từ
nadando
quá khứ đơn
nadé
quá khứ phân từ
nadado
Các ví dụ
¿ Sabes nadar en el mar?
Bạn có biết bơi ở biển không ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng