el patrón
pa
pa
pa
trón
ˈtɾon
tron
monzónperdónapagóncrayón

Định nghĩa và ý nghĩa của "patrón"trong tiếng Tây Ban Nha

El patrón
01

hoa văn

un diseño que se repite de forma regular en una superficie 
el patrón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
patrones
Các ví dụ
El artista creó un patrón geométrico complejo para el mosaico. 

Nghệ sĩ đã tạo ra một hoa văn hình học phức tạp cho bức tranh khảm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng