la señorita
se
se
se
ño
ɲo
nio
ri
ˈɾi
ri
ta
ta
ta
chiquitapajaritamezquitacalcita

Định nghĩa và ý nghĩa của "señorita"trong tiếng Tây Ban Nha

La señorita
01

título de respeto usado para referirse a una mujer joven o soltera 
la señorita definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
señoritas
Các ví dụ
La señorita López enseñó la lección a la clase. 

López đã dạy bài học cho lớp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng