Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La señorita
01
cô
título de respeto usado para referirse a una mujer joven o soltera
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
señoritas
Các ví dụ
La señorita Martínez vive cerca de la escuela.
Cô Martínez sống gần trường học.



























