la rueda
rue
ˈrwe
rve
da
ða
dha
sedamoneda

Định nghĩa và ý nghĩa của "rueda"trong tiếng Tây Ban Nha

La rueda
01

bánh xe

pieza redonda que gira y permite el movimiento de un vehículo u objeto 
la rueda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ruedas
Các ví dụ
La bicicleta tiene dos ruedas. 

Chiếc xe đạp có hai bánh xe.

02

vòng tròn, bánh xe

grupo de personas o cosas dispuestas en forma circular 
Các ví dụ
Los niños formaron una rueda para jugar. 

Những đứa trẻ tạo thành một bánh xe để chơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng