el curso
Pronunciation
/kˈuɾso/

Định nghĩa và ý nghĩa của "curso"trong tiếng Tây Ban Nha

El curso
01

khóa học

periodo de estudios o formación sobre un tema específico
el curso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cursos
Các ví dụ
En el curso aprendemos sobre historia del arte.
Trong khóa học, chúng tôi học về lịch sử nghệ thuật.
02

năm học, năm học thuật

periodo de estudio que abarca un año académico
el curso definition and meaning
Các ví dụ
El curso escolar dura nueve meses.
Năm học kéo dài chín tháng.
03

lộ trình, quỹ đạo

trayectoria o camino que sigue algo o alguien
Các ví dụ
El avión corrigió su curso por el viento.
Máy bay đã điều chỉnh hướng bay của nó vì gió.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng