el curso
cur
ˈkuɾ
koor
so
so
so
curiocurvo

Định nghĩa và ý nghĩa của "curso"trong tiếng Tây Ban Nha

El curso
01

khóa học

periodo de estudios o formación sobre un tema específico 
el curso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cursos
Các ví dụ
Estoy tomando un curso de idiomas este semestre. 

Tôi đang tham gia một khóa học ngôn ngữ học kỳ này.

02

năm học, năm học thuật

periodo de estudio que abarca un año académico 
el curso definition and meaning
Các ví dụ
Este curso empezará en septiembre. 

Khóa học này sẽ bắt đầu vào tháng Chín.

03

lộ trình, quỹ đạo

trayectoria o camino que sigue algo o alguien 
Các ví dụ
El barco cambió de curso para evitar la tormenta. 

Con tàu đã thay đổi hướng đi để tránh cơn bão.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng