suceder
su
su
soo
ce
θe
the
der
ˈðeɾ
dher
recocerparecercometerobtener

Định nghĩa và ý nghĩa của "suceder"trong tiếng Tây Ban Nha

01

xảy ra, diễn ra

tener lugar o ocurrir un hecho o evento 
suceder definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
sucedo
ngôi thứ ba số ít
sucede
hiện tại phân từ
sucediendo
quá khứ đơn
sucedí
quá khứ phân từ
sucedido
Các ví dụ
No sé qué va a suceder mañana. 

Tôi không biết điều gì sẽ xảy ra vào ngày mai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng