Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
suficiente
01
đủ
que alcanza la cantidad o calidad necesaria
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más suficiente
so sánh hơn
más suficiente
có thể phân cấp
giống đực số ít
suficiente
giống đực số nhiều
suficientes
giống cái số ít
suficiente
giống cái số nhiều
suficientes
Các ví dụ
Tenemos suficiente tiempo antes de la reunión.
Chúng ta có đủ thời gian trước cuộc họp.



























