Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
real
01
que existe o sucede de verdad y no es imaginario, falso o aparente , -
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
reales
giống cái số ít
real
giống cái số nhiều
reales
Các ví dụ
La historia está basada en hechos reales.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
irreal
real



























