Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ayudar
01
giúp đỡ
prestar apoyo o asistencia a alguien
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
ayudo
ngôi thứ ba số ít
ayuda
hiện tại phân từ
ayudando
quá khứ đơn
ayudé
quá khứ phân từ
ayudado
Các ví dụ
¿Puedes ayudarme con esta tarea?
Bạn có thể giúp tôi với bài tập này không ?



























