el show
show
ʃɔw
shawv
bungalow

Định nghĩa và ý nghĩa của "show"trong tiếng Tây Ban Nha

El show
01

programa de entretenimiento que se presenta ante un público o se transmite por televisión , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
shows
Các ví dụ
El show de televisión tuvo mucha audiencia. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng