la parte
par
ˈpaɾ
par
te
te
te
Martearte

Định nghĩa và ý nghĩa của "parte"trong tiếng Tây Ban Nha

La parte
01

phần

cada una de las divisiones o porciones en que se puede dividir un todo 
la parte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
partes
Các ví dụ
Esta parte del libro es muy interesante. 

Phần này của cuốn sách rất thú vị.

02

bên

una persona, grupo u organización involucrada en un proceso legal, contrato, disputa o acuerdo 
Các ví dụ
Las dos partes en el contrato deben cumplir con sus obligaciones. 

Hai bên trong hợp đồng phải thực hiện nghĩa vụ của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng