Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El conjunto
01
bộ, tập hợp
un grupo de elementos que forman un todo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
conjuntos
Các ví dụ
Este conjunto de datos es esencial para nuestra investigación.
Tập hợp dữ liệu này rất cần thiết cho nghiên cứu của chúng tôi.
02
đoàn, nhóm
un grupo de músicos, actores o bailarines que actúan juntos
Các ví dụ
El conjunto de percusión añadió ritmo a la composición.
Nhóm bộ gõ đã thêm nhịp điệu vào bản nhạc.



























