la palabra
Pronunciation
/palˈaβɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "palabra"trong tiếng Tây Ban Nha

La palabra
[gender: feminine]
01

từ

unidad de lenguaje con significado
la palabra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
palabras
Các ví dụ
Cada palabra tiene una pronunciación diferente.
Mỗi từ có một cách phát âm khác nhau.
02

lời hứa, cam kết

promesa o compromiso que se da
la palabra definition and meaning
Các ví dụ
No puedo confiar en su palabra.
Tôi không thể tin tưởng lời nói của anh ấy.
03

lời nói, quyền phát biểu

momento para hablar o expresarse
Các ví dụ
El presidente dio la palabra a los asistentes.
Tổng thống đã trao lời cho những người tham dự.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng