la palabra
pa
pa
pa
lab
ˈlaβ
lab
ra
ɾa
ra
cabra

Định nghĩa và ý nghĩa của "palabra"trong tiếng Tây Ban Nha

La palabra
01

từ

unidad de lenguaje con significado 
la palabra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
palabras
Các ví dụ
Escribe la palabra en la pizarra. 

Viết từ lên bảng.

02

lời hứa, cam kết

promesa o compromiso que se da 
la palabra definition and meaning
Các ví dụ
Te doy mi palabra de que llegaré a tiempo. 

Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ đến đúng giờ.

03

lời nói, quyền phát biểu

momento para hablar o expresarse 
Các ví dụ
Le dieron la palabra para que explicara su idea. 

Họ đã cho anh ấy lời nói để giải thích ý tưởng của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng