el pelo
Pronunciation
/pˈelo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pelo"trong tiếng Tây Ban Nha

El pelo
[gender: masculine]
01

tóc, lông

conjunto de fibras que crecen en la cabeza o en otras partes del cuerpo
el pelo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El perro tiene mucho pelo.
Con chó có nhiều lông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng