Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enfadado
01
tức giận, bực bội
que siente enojo o molestia
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más enfadado
so sánh hơn
más enfadado
có thể phân cấp
giống đực số ít
enfadado
giống đực số nhiều
enfadados
giống cái số ít
enfadada
giống cái số nhiều
enfadadas
Các ví dụ
¿ Por qué estás enfadado conmigo?
Tại sao bạn giận tôi ?



























