el enfado
en
en
en
fa
ˈfa
fa
do
ðo
dho
enfadado

Định nghĩa và ý nghĩa của "enfado"trong tiếng Tây Ban Nha

El enfado
01

sự tức giận, sự khó chịu

emoción de molestia o irritación por algo desagradable 
el enfado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Su enfado era evidente. 

Sự tức giận của anh ấy là rõ ràng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng