jalar
ja
xa
kha
lar
ˈlaɾ
lar
jalear

Định nghĩa và ý nghĩa của "jalar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

tirar de algo hacia uno mismo para moverlo o acercarlo , -

thông tin ngữ pháp
có quy tắc
quá khứ đơn
jalé
quá khứ phân từ
jalado
Các ví dụ
Jaló la puerta con fuerza para abrirla. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng