Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jalar
01
tirar de algo hacia uno mismo para moverlo o acercarlo , -
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
quá khứ đơn
jalé
quá khứ phân từ
jalado
Các ví dụ
Jaló la puerta con fuerza para abrirla.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tirar de algo hacia uno mismo para moverlo o acercarlo , -
LanGeek