una vez
u
u
oo
na
ˈna
na
vez
βeθ
beth

Định nghĩa và ý nghĩa của "una vez"trong tiếng Tây Ban Nha

01

một lần

indica que una acción ocurre una sola vez 
una vez definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
He visitado Roma una vez. 

Tôi đã đến thăm Rome một lần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng