Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
una vez
01
một lần
indica que una acción ocurre una sola vez
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
He visitado Roma una vez.
Tôi đã đến thăm Rome một lần.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
một lần
Tôi đã đến thăm Rome một lần.