Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sacrificado
01
que requiere mucho esfuerzo, dedicación o sacrificio para realizarse
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
sacrificados
giống cái số ít
sacrificada
giống cái số nhiều
sacrificadas
Các ví dụ
Es un trabajo sacrificado que exige muchas horas.
LanGeek



























