la reclamación
rec
rek
rek
la
la
la
ma
ma
ma
ción
ˈθjon
thyon
importacióncomprensióndisertaciónmarginación

Định nghĩa và ý nghĩa của "reclamación"trong tiếng Tây Ban Nha

La reclamación
01

khiếu nại

petición formal para exigir algo que se cree que es justo o correcto 
la reclamación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
reclamaciones
Các ví dụ
La reclamación fue aceptada y le devolvieron el dinero. 

Khiếu nại đã được chấp nhận và họ đã hoàn lại tiền cho anh ta.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng