la reclamación
Pronunciation
/rˌeklamaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reclamación"trong tiếng Tây Ban Nha

La reclamación
01

khiếu nại

petición formal para exigir algo que se cree que es justo o correcto
la reclamación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
reclamaciones
Các ví dụ
La compañía respondió rápidamente a la reclamación.
Công ty đã nhanh chóng phản hồi khiếu nại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng