Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
escayolado
01
گچگرفته (اندام شکسته) , -
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
escayolados
giống cái số ít
escayolada
giống cái số nhiều
escayoladas
Các ví dụ
- ¿Tienes la pierna escayolada? ¿Qué pasó? - Me la rompí en un accidente de moto.
LanGeek



























