el bienestar
Pronunciation
/bjˌenestˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bienestar"trong tiếng Tây Ban Nha

El bienestar
[gender: masculine]
01

phúc lợi

estado de equilibrio físico, mental y social positivo
el bienestar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La meditación aporta bienestar.
Thiền mang lại hạnh phúc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng