la aspiración
Pronunciation
/ˌaspiɾaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aspiración"trong tiếng Tây Ban Nha

La aspiración
01

khát vọng, mục tiêu

deseo o meta que alguien quiere lograr en la vida
la aspiración definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
aspiraciones
Các ví dụ
La aspiración de María es viajar por el mundo.
Khát vọng của María là đi du lịch khắp thế giới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng