Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La aspiración
01
khát vọng, mục tiêu
deseo o meta que alguien quiere lograr en la vida
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
aspiraciones
Các ví dụ
Su mayor aspiración es convertirse en médico.
Khát vọng lớn nhất của anh ấy là trở thành bác sĩ.



























