la aspiración
as
as
as
pi
pi
pi
ra
ɾa
ra
ción
ˈθjon
thyon
reposiciónextracciónlimitaciónseparación

Định nghĩa và ý nghĩa của "aspiración"trong tiếng Tây Ban Nha

La aspiración
01

khát vọng, mục tiêu

deseo o meta que alguien quiere lograr en la vida 
la aspiración definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
aspiraciones
Các ví dụ
Su mayor aspiración es convertirse en médico. 

Khát vọng lớn nhất của anh ấy là trở thành bác sĩ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng