asqueado
as
as
as
quea
ˈkea
kea
do
ðo
dho
arrugadorebozadoalentadoinvitado

Định nghĩa và ý nghĩa của "asqueado"trong tiếng Tây Ban Nha

asqueado
01

kinh tởm, ghê tởm

que siente repulsión o rechazo intenso hacia algo desagradable 
asqueado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más asqueado
so sánh hơn
más asqueado
có thể phân cấp
giống đực số ít
asqueado
giống đực số nhiều
asqueados
giống cái số ít
asqueada
giống cái số nhiều
asqueadas
Các ví dụ
Ella se mostró asqueada al ver la comida en mal estado. 

Cô ấy tỏ ra kinh tởm khi nhìn thấy thức ăn bị hỏng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng