Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El horóscopo
[gender: masculine]
01
tử vi
predicción diaria o periódica sobre la vida o el destino de una persona basada en su signo zodiacal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
horóscopos
Các ví dụ
Publican el horóscopo en los periódicos y en línea.
Tử vi được đăng trên báo và trực tuyến.



























