el embajador
em
em
em
ba
ba
ba
ja
xa
kha
dor
ˈðoɾ
dhor
embarcador

Định nghĩa và ý nghĩa của "embajador"trong tiếng Tây Ban Nha

El embajador
01

đại sứ

el diplomático de más alto rango que representa a su país en otro 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
embajadores
Các ví dụ
El embajador presentó sus cartas credenciales. 

Đại sứ đã trình thư ủy nhiệm của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng