convenir
con
ˌkɔm
kawm
ve
be
be
nir
ˈniɾ
nir
convertirconvivir

Định nghĩa và ý nghĩa của "convenir"trong tiếng Tây Ban Nha

convenir
01

llegar a un acuerdo con otra persona sobre algo 

convenir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
quá khứ đơn
convine
quá khứ phân từ
convenido
Các ví dụ
Ambas partes convinieron en firmar el contrato. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng