el concejal
con
kon
kon
ce
θe
the
jal
ˈxal
khal
Portugalterminalcorporaltemporal

Định nghĩa và ý nghĩa của "concejal"trong tiếng Tây Ban Nha

El concejal
01

ủy viên hội đồng thành phố, nghị viên địa phương

una persona elegida como miembro del concejo o ayuntamiento de un municipio 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
concejales
Các ví dụ
El concejal propuso mejorar el parque del barrio. 

Ủy viên hội đồng đề xuất cải thiện công viên trong khu phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng