el cantautor
can
kan
kan
tau
ta
ta
tor
ˈtoɾ
tor
cantador

Định nghĩa và ý nghĩa của "cantautor"trong tiếng Tây Ban Nha

El cantautor
01

ca sĩ kiêm nhạc sĩ, nhạc sĩ kiêm ca sĩ

un músico, generalmente solista, que escribe y compone sus propias canciones 
el cantautor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cantautores
Các ví dụ
El cantautor presentó su nuevo álbum en un pequeño teatro. 

Nhạc sĩ kiêm ca sĩ đã trình bày album mới của mình tại một nhà hát nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng