las urgencias
ur
uɾ
oor
genc
ˈxenθ
khenth
ias
jas
yas
cienciasemergencias

Định nghĩa và ý nghĩa của "urgencias"trong tiếng Tây Ban Nha

Las urgencias
01

cấp cứu, phòng cấp cứu

servicio del hospital donde se atienden casos médicos graves e inmediatos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
plural
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
urgencias
Các ví dụ
Las urgencias estaban llenas esta noche. 

Tối nay phòng cấp cứu đã đầy.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng