la pomada
po
po
po
ma
ˈma
ma
da
ða
dha
posada

Định nghĩa và ý nghĩa của "pomada"trong tiếng Tây Ban Nha

La pomada
01

thuốc mỡ, kem bôi

crema espesa que se usa para curar o proteger la piel 
la pomada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pomadas
Các ví dụ
La pomada ayuda a reducir la inflamación. 

Thuốc mỡ giúp giảm viêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng