Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La ONG
01
NGO
organización sin ánimo de lucro que trabaja en proyectos sociales, humanitarios o ambientales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ONGs
Các ví dụ
La ONG ayuda a comunidades vulnerables.
Tổ chức phi chính phủ giúp đỡ các cộng đồng dễ bị tổn thương.



























