Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
estropear
01
hỏng, hư hỏng
deteriorarse o dejar de funcionar correctamente; dañarse
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
estropeo
ngôi thứ ba số ít
estropea
hiện tại phân từ
estropeando
quá khứ đơn
me estropeé
quá khứ phân từ
estropeado
Các ví dụ
El sistema se estropeó durante la actualización.
Hệ thống đã bị hỏng trong quá trình cập nhật.



























