engañar
en
en
en
ga
ga
ga
ñar
ˈɲaɾ
niar
emigrarcalamaracertarenfocar

Định nghĩa và ý nghĩa của "engañar"trong tiếng Tây Ban Nha

engañar
01

lừa dối

hacer creer a alguien algo que no es verdad con intención de aprovecharse 
engañar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
engaño
ngôi thứ ba số ít
engaña
hiện tại phân từ
engañando
quá khứ đơn
engañé
quá khứ phân từ
engañado
Các ví dụ
Me engañó con sus palabras dulces. 

Anh ấy đã lừa dối tôi bằng những lời ngọt ngào của mình.

02

ngoại tình

ser infiel a la pareja sentimental 
engañar definition and meaning
Các ví dụ
Ella descubrió que su esposo la estaba engañando. 

Cô ấy phát hiện ra rằng chồng mình đang lừa dối cô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng