Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El infinito
[gender: masculine]
01
vô cực
cantidad que no tiene fin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El infinito no tiene límites ni fin.
Vô cực không có giới hạn hay kết thúc.



























