vico
ˈθi
thi
vi
βi
bi
co
ko
ko
cínico

Định nghĩa và ý nghĩa của "cívico"trong tiếng Tây Ban Nha

cívico
01

relacionado con la ciudadanía, la vida pública o los deberes de los ciudadanos , -

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
cívicos
giống cái số ít
cívica
giống cái số nhiều
cívicas
Các ví dụ
La escuela promueve la educación cívica. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng