Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
surgir
01
nảy sinh, xuất hiện
aparecer o producirse algo de forma repentina
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
surjo
ngôi thứ ba số ít
surge
hiện tại phân từ
surgiendo
quá khứ đơn
surgí
quá khứ phân từ
surgido
Các ví dụ
La idea surgió durante la reunión.
Ý tưởng xuất hiện trong cuộc họp.



























