Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
peludo
01
có lông, rậm lông
cubierto de mucho pelo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más peludo
so sánh hơn
más peludo
có thể phân cấp
giống đực số ít
peludo
giống đực số nhiều
peludos
giống cái số ít
peluda
giống cái số nhiều
peludas
Các ví dụ
Sus brazos son tan peludos que parece que lleva un suéter.
Cánh tay của anh ấy rậm lông đến mức trông như đang mặc một chiếc áo len.



























