el orgullo
Pronunciation
/ɔɾɣˈuʎo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "orgullo"trong tiếng Tây Ban Nha

El orgullo
01

niềm tự hào, tính kiêu hãnh

sentimiento de satisfacción por los propios logros o cualidades
el orgullo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El equipo siente orgullo por la victoria.
Đội cảm thấy tự hào vì chiến thắng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng