Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ocultar
01
poner algo o a alguien donde no pueda ser visto , -
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
quá khứ đơn
oculté
quá khứ phân từ
ocultado
Các ví dụ
Ocultó las llaves debajo de la cama.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
poner algo o a alguien donde no pueda ser visto , -