Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El octubre
[gender: masculine]
01
tháng mười, tháng thứ mười trong năm
décimo mes del año, que tiene 31 días
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
octubres
Các ví dụ
Mi hermano nació en octubre.
Anh trai tôi sinh vào tháng mười.



























