el octubre
oc
ok
ok
tub
ˈtub
toob
re
ɾe
re
insalubreubre

Định nghĩa và ý nghĩa của "octubre"trong tiếng Tây Ban Nha

El octubre
01

tháng mười, tháng thứ mười trong năm

décimo mes del año, que tiene 31 días 
el octubre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
octubres
Các ví dụ
Octubre es un mes otoñal en el hemisferio norte. 

Tháng Mười là một tháng mùa thu ở Bắc bán cầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng