ocultar
o
ˌo
o
cul
kul
kool
tar
ˈtaɾ
tar
ocular

Định nghĩa và ý nghĩa của "ocultar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

poner algo o a alguien donde no pueda ser visto 

ocultar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
quá khứ đơn
oculté
quá khứ phân từ
ocultado
Các ví dụ
Ocultó las llaves debajo de la cama. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng